EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unexpounded

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unexpounded
* tính từ
- không được trình bày chi tiết, trình bày qua loa
- không được giải thích, không được dẫn giải

Other matches

Other phrases built from the same root.

unexpounded
* tính từ
- không được trình bày chi tiết, trình bày qua loa
- không được giải thích, không được dẫn giải

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U