English → Vietnamese
unemphatically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unemphatically
* phó từ
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- không nhấn mạnh
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- không nhấn mạnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- đọc không nhấn mạnh (từ)
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- đọc không nhấn mạnh (từ)
unemphatically
* phó từ
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- không nhấn mạnh
- không hùng hồn, không mạnh mẽ
- không nhấn mạnh