English → Vietnamese
unembittered
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unembittered
* tính từ
- không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
- không buồn, không phiền muộn
- không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
- không buồn, không phiền muộn
Other matches
Other phrases built from the same root.
unembittered
* tính từ
- không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
- không buồn, không phiền muộn
- không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
- không buồn, không phiền muộn