English to Vietnamese
Search Query: unemployed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unemployed
|
* tính từ
- không dùng, không được sử dụng - không có việc làm, thất nghiệp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unemployed
|
mướn ; mất việc ; người thất nghiệp ; thất nghiệp mới ; thất nghiệp phải ; thất nghiệp ; đứa thất nghiệp ;
|
|
unemployed
|
mướn ; mất việc ; người thất nghiệp ; thất nghiệp mới ; thất nghiệp phải ; thất nghiệp ; đứa thất nghiệp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unemployed; unemployed people
|
people who are involuntarily out of work (considered as a group)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unemployable
|
* tính từ
- không thể dùng, không thể cho việc làm được |
|
unemployed
|
* tính từ
- không dùng, không được sử dụng - không có việc làm, thất nghiệp |
|
unemployment
|
* danh từ
- sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp - khối lượng công việc chưa làm |
|
hard-core unemployed
|
- (Econ) Những người thất nghiệp khó tìm việc làm.
+ Những người thất nghiệp có đăng ký cảm thấy do các điều kiện về thể chất và tinh thần, do thái độ đối với công việc hoặc do tuổi tác nên rất khó tìm việc làm. |
|
registered unemployed
|
- (Econ) Những người thất nghiệp có đăng ký.
+ Là tổng số người ở Anh đăng ký tại các Văn phòng thất nghiệp để được hưởng trợ cấp. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
