English → Vietnamese
uneffected
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uneffected
* tính từ
- không làm, không được thực hiện
- không làm, không được thực hiện
Other matches
Other phrases built from the same root.
uneffected
* tính từ
- không làm, không được thực hiện
- không làm, không được thực hiện