English → Vietnamese
unelectable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unelectable
* tính từ
- không thể chọn lọc
- không thể bầu được
- không thể chọn lọc
- không thể bầu được
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unelectable
đảng phái không được bầu chọn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được bầu, không trúng cử
- không được bầu, không trúng cử
unelectable
* tính từ
- không thể chọn lọc
- không thể bầu được
- không thể chọn lọc
- không thể bầu được