EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unedited

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unedited
* tính từ
- không được thu thập và diễn giải
- không được biên soạn, không được biên tập; không được chọn lọc, không bị cắt xén, không thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

unedited
cắt xén ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

unedited
* tính từ
- không được thu thập và diễn giải
- không được biên soạn, không được biên tập; không được chọn lọc, không bị cắt xén, không thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U