English → Vietnamese
undone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undone
* động tính từ quá khứ của undo
* tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
=he died with his work still undone+ ông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở
* tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
=he died with his work still undone+ ông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undone
bắt đầu ; dang dở ; dở dang ; huỷ ; không biết ; không xong rồi ; rồi ; việc ; vừa xong ; xong ; đa ́ nh ba ; đa ́ nh ba ̣ ; đã tan biến ; để khôi phục lại ;
undone
bắt đầu ; dang dở ; dở dang ; huỷ ; không xong rồi ; rồi ; sót ; việc ; vừa xong ; xong ; đa ́ nh ba ; đa ́ nh ba ̣ ; đã tan biến ; để khôi phục lại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undone done for; ruined; sunk; washed-up
doomed to extinction
undone unstuck
thrown into a state of disorganization or incoherence
Other matches
Other phrases built from the same root.
undone
* động tính từ quá khứ của undo
* tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
=he died with his work still undone+ ông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở
* tính từ
- không làm; chưa xong, bỏ dở
=he died with his work still undone+ ông ta mất đi để lại công việc còn bỏ dở