English to Vietnamese
Search Query: undocking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undocking
|
* danh từ
- sự đưa ra khỏi bến (tàu, thuyền) - sự tách rời; sự tháo rời (các con tàu vũ trụ) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undocking
|
* danh từ
- sự đưa ra khỏi bến (tàu, thuyền) - sự tách rời; sự tháo rời (các con tàu vũ trụ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
