English → Vietnamese
undoable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undoable
* tính từ
- không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
- không thể xoá, không thể huỷ
- không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng
- không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
- không thể xoá, không thể huỷ
- không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undoable unachievable; unattainable; unrealizable
impossible to achieve
Other matches
Other phrases built from the same root.
undoable
* tính từ
- không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
- không thể xoá, không thể huỷ
- không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng
- không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
- không thể xoá, không thể huỷ
- không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng