English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undo

Best translation match:
English Vietnamese
undo
* ngoại động từ undid; undone
- tháo, cởi, mở
=to undo a knitting+ tháo một cái áo đan
=to undo a parcel+ mở một gói
=to undo one's dress+ mở khuy áo
- xoá, huỷ
=to undo a contract+ huỷ một hợp đồng
- phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
=drink has undone him+ rượu chè đã làm nó hư hỏng

Probably related with:
English Vietnamese
undo
chuộc lại ; cởi ; diệt ; gỡ ; hãy hồi lại ; hãy ; hỏng ; hồi lại ; hủy bỏ ; hủy ; khôi phục ; không làm lại ; làm lại ; làm lại được ; làm tháo gỡ ; làm ; nút hủy ; phá hỏng ; sửa chữa ; sửa lại ; thay đổi ; tháo ; trút bỏ ; xoay chuyển lại ; đụng đến ;
undo
chuộc lại ; cởi ; diệt ; gỡ ; hãy hồi lại ; hỏng ; hồi lại ; hủy bỏ ; hủy ; khôi phục ; không làm lại ; làm lại ; làm lại được ; làm tháo gỡ ; làm ; mở ; nút hủy ; phá hỏng ; sửa chữa ; sửa lại ; thay đổi ; tháo ; trút bỏ ; xoay chuyển lại ; đụng đến ;

May be synonymous with:
English English
undo; unmake
deprive of certain characteristics
undo; loosen; untie
cause to become loose
undo; unwrap
remove the outer cover or wrapping of

May related with:
English Vietnamese
undoing
* danh từ (chỉ số ít)
- sự tháo, sự cởi, sự mở
- sự xoá, sự huỷ (cái gì đã làm)
- sự phá hoại, sự làm đồi truỵ, sự làm hư hỏng; sự làm hại đến thanh danh; cái phá hoại, cái làm đồi truỵ; cái làm hư hỏng
=drink was his undoing+ rượu là cái làm cho nó hư hỏng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: