English → Vietnamese
undistorted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undistorted
* tính từ
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc
Other matches
Other phrases built from the same root.
undistorted
* tính từ
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc