English → Vietnamese
undistributed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undistributed
* tính từ
- không được phân phối
- không được phân phối
Other matches
Other phrases built from the same root.
undistributed
* tính từ
- không được phân phối
- không được phân phối
undistributed profits
- (Econ) Lợi nhuận không chia.
+ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.
+ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.