English → Vietnamese
undigested
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undigested
* tính từ
- không tiêu hoá; chưa tiêu
- (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)
- không tiêu hoá; chưa tiêu
- (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
undigested
* tính từ
- không tiêu hoá; chưa tiêu
- (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)
- không tiêu hoá; chưa tiêu
- (nghĩa bóng) lộn xộn (sự kiện...)
* tính từ
- không tiêu hoá được; khó tiêu
- không tiêu hoá được; khó tiêu