English → Vietnamese
undemonstratively
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undemonstratively
- xem undemonstrative
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể chứng minh được
- không thể chứng minh được
* tính từ
- chưa được chứng minh; không được chứng minh
- chưa được chứng minh; không được chứng minh
* tính từ
- kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình
- kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình
undemonstratively
- xem undemonstrative
- xem undemonstrative