English → Vietnamese
undeclared
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undeclared
* tính từ
- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
Other matches
Other phrases built from the same root.
undeclared
* tính từ
- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)
- không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)