English → Vietnamese
unctuous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unctuous
* tính từ
- nhờn (như có thấm dầu)
- màu mỡ (đất)
- (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)
- nhờn (như có thấm dầu)
- màu mỡ (đất)
- (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unctuous
đấy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unctuous buttery; fulsome; oily; oleaginous; smarmy; soapy
unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech
Other matches
Other phrases built from the same root.
unctuous
* tính từ
- nhờn (như có thấm dầu)
- màu mỡ (đất)
- (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)
- nhờn (như có thấm dầu)
- màu mỡ (đất)
- (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)
- xem unctuous
* danh từ
- <bóng> ngọt xớt, không thành thật, ra sức tâng bốc một cách giả dối
- <bóng> ngọt xớt, không thành thật, ra sức tâng bốc một cách giả dối