EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unctousity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unctousity
* danh từ
- tính chất nhờn (như có tấm dầu)
- tính chất màu mỡ (của đất)
- (nghĩa bóng) tính chất ngọt xớt (của lời nói...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unctousity
* danh từ
- tính chất nhờn (như có tấm dầu)
- tính chất màu mỡ (của đất)
- (nghĩa bóng) tính chất ngọt xớt (của lời nói...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U