English → Vietnamese
boldly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
boldly
* phó từ
- táo bạo, liều lĩnh
- trơ trẽn, trâng tráo
- táo bạo, liều lĩnh
- trơ trẽn, trâng tráo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
boldly
bạo gan ; cách bạo dạn ; cách dạn dĩ ; hiên ngang ra ; liều lĩnh ; lấy lòng tin chắc mà ; lấy lòng tin chắc ; mạnh mẽ ; một cách dũng cảm ; táo bạo ; vững lòng ;
boldly
bạo gan ; cách bạo dạn ; hiên ngang ra ; liều lĩnh ; lấy lòng tin chắc mà ; lấy lòng tin chắc ; mạnh mẽ ; một cách dũng cảm ; táo bạo ; vững lòng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
boldly
* phó từ
- táo bạo, liều lĩnh
- trơ trẽn, trâng tráo
- táo bạo, liều lĩnh
- trơ trẽn, trâng tráo