English → Vietnamese
bold
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bold
* tính từ
- dũng cảm, táo bạo, cả gan
- trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
- rõ, rõ nét
=the bold outline of the mountain+ đường nét rất rõ của quả núi
- dốc ngược, dốc đứng
=bold coast+ bờ biển dốc đứng
!as bold as brass
- mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
!to make [so] bold [as] to
- đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
!to put a bold face on sommething
- (xem) face
- dũng cảm, táo bạo, cả gan
- trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
- rõ, rõ nét
=the bold outline of the mountain+ đường nét rất rõ của quả núi
- dốc ngược, dốc đứng
=bold coast+ bờ biển dốc đứng
!as bold as brass
- mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
!to make [so] bold [as] to
- đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
!to put a bold face on sommething
- (xem) face
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bold
bạo dạn ; can đảm ; cả gan ; cứng ; dũng cảm lên ; dũng cảm ; dũng khí ; dạn dĩ ; gan lì ; gan ; giải ; liều lĩnh ; lẽ thật táo bạo ; mạnh dạn ; người dũng cảm ; những người không sợ ; o ba ̣ o đâ ; ta ́ o ba ̣ o ; thành công ; trơ trẽn ; táo bạo kia mà ; táo bạo kia ; táo bạo ; táo tợn ; tình táo ; tô đậm ; áp dụng ; đư ; đư ́ ; ̀ ta ́ o ba ̣ o ; ́ o ba ̣ o đâ ;
bold
bạo dạn ; bạo ; can ; can đảm ; christ ; chói ; cả gan ; cứng ; dám ; dũng cảm lên ; dũng cảm ; dũng khí ; dạn dĩ ; dạn ; gan lì ; gan ; giải ; liều lĩnh ; lẽ thật táo bạo ; mạnh dạn ; mảng ; người dũng cảm ; những người không sợ ; o ba ̣ o đâ ; thành công ; trơ trẽn ; táo bạo kia mà ; táo bạo kia ; táo bạo ; táo tợn ; tình táo ; tô đậm ; áp dụng ; đư ; đư ́ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bold bold face; boldface
a typeface with thick heavy lines
bold bluff; sheer
very steep; having a prominent and almost vertical front
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- trơ tráo, mặt dạn mày dày
- (ngành in) đậm (chữ in)
- trơ tráo, mặt dạn mày dày
- (ngành in) đậm (chữ in)
* danh từ
- tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
- tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh
- tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn)
- sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá...)
- tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
- tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh
- tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn)
- sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá...)
bold italic
- (Tech) đậm nghiêng (chữ)