English → Vietnamese
uncomradely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncomradely
* tính từ
- không có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí
- không có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncomradely
* tính từ
- không có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí
- không có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí