English → Vietnamese
uncomputerized
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncomputerized
* tính từ
- không có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
- không được kiểm tra bằng máy điện toán, không được điều khiển bằng máy điện toán
- không có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
- không được kiểm tra bằng máy điện toán, không được điều khiển bằng máy điện toán
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncomputerized
* tính từ
- không có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
- không được kiểm tra bằng máy điện toán, không được điều khiển bằng máy điện toán
- không có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
- không được kiểm tra bằng máy điện toán, không được điều khiển bằng máy điện toán