English → Vietnamese
uncombed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncombed
* tính từ
- không chải; rối, bù xù (tóc...)
- không chải; rối, bù xù (tóc...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
uncombed
không chải đầu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncombed
* tính từ
- không chải; rối, bù xù (tóc...)
- không chải; rối, bù xù (tóc...)
* tính từ
- không hiếu chiến; không gây gổ
- không hiếu chiến; không gây gổ