English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uncolored

Best translation match:
English Vietnamese
uncolored
- không thêu dệt thêm, không tô vẽ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)
- không bị ảnh hưởng, không bị tác động (của cái gì)

May be synonymous with:
English English
uncolored; uncoloured
without color
uncolored; unbleached; undyed
not artificially colored or bleached

May related with:
English Vietnamese
uncolored
- không thêu dệt thêm, không tô vẽ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)
- không bị ảnh hưởng, không bị tác động (của cái gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: