English → Vietnamese
unclassed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unclassed
* tính từ
- không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
- không được giải
- không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
- không được giải
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không kinh điển
- không kinh điển
unclassed
* tính từ
- không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
- không được giải
- không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
- không được giải