English to Vietnamese
Search Query: unclassified
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unclassified
|
* tính từ
- chưa được phân loại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không được coi là mật (tài liệu) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unclassifiable
|
* tính từ
- không thể phân loại được |
|
unclassified
|
* tính từ
- chưa được phân loại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không được coi là mật (tài liệu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
