English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unclaimed

Best translation match:
English Vietnamese
unclaimed
* tính từ
- không bị đòi hỏi; không bị yêu sách
=unclaimed right+ quyền lợi không đòi hỏi
=unclaimed letter+ thư không người nhận

Probably related with:
English Vietnamese
unclaimed
có người nhận ; không người nhận ; người nhận ;
unclaimed
không người nhận ;

May related with:
English Vietnamese
unclaimed
* tính từ
- không bị đòi hỏi; không bị yêu sách
=unclaimed right+ quyền lợi không đòi hỏi
=unclaimed letter+ thư không người nhận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: