English → Vietnamese
uncircumstantial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncircumstantial
* tính từ
- không tường tận, không chi tiết
- không do hoàn cảnh, không tùy thuộc hoàn cảnh
- không tường tận, không chi tiết
- không do hoàn cảnh, không tùy thuộc hoàn cảnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncircumstantial
* tính từ
- không tường tận, không chi tiết
- không do hoàn cảnh, không tùy thuộc hoàn cảnh
- không tường tận, không chi tiết
- không do hoàn cảnh, không tùy thuộc hoàn cảnh