EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncircumcised

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncircumcised
* tính từ
- không bị cắt bao quy đầu
- (nghĩa bóng) không có đạo giáo gì cả

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

uncircumcised
chưa chịu cắt bì ; chưa cắt bì ; chẳng cắt bì kia ; chịu cắt bì vậy ; chịu phép cắt bì ; cắt bì ; không bị cắt những cảnh nóng chỉ ; không chịu cắt bì ; không chịu phép cắt bì kia ; không sạch ; kẻ chưa chịu cắt bì ; kẻ chẳng chịu phép cắt bì ; kẻ không chịu cắt bì kia ; kẻ không chịu cắt bì ; là kẻ chưa chịu cắt bì ; những kẻ chưa chịu cắt bì ; vụng ;
uncircumcised
chưa chịu cắt bì ; chưa cắt bì ; chẳng cắt bì kia ; chịu cắt bì vậy ; chịu phép cắt bì ; cắt bì ; không chịu cắt bì ; kẻ chưa chịu cắt bì ; kẻ không chịu cắt bì ; vụng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

uncircumcised
* tính từ
- không bị cắt bao quy đầu
- (nghĩa bóng) không có đạo giáo gì cả
- xem uncircumcised

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U