English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uncheckable

Best translation match:
English Vietnamese
uncheckable
* tính từ
- không thể ngăn cản được, không thể kìm hãm được
- không thể kiểm tra được

May related with:
English Vietnamese
uncheckable
* tính từ
- không thể ngăn cản được, không thể kìm hãm được
- không thể kiểm tra được
unchecked
* tính từ
- không bị cản trở, không bị ngăn cản; không bị kìm hãm, không bị kiềm chế (tình cảm)
- chưa được kiểm tra; không được kiểm tra (sổ sách)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: