EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncalculated

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncalculated
* tính từ
- không được tính toán, không được cân nhắc
- không dự tính trước, không tính trước

Other matches

Other phrases built from the same root.

uncalculated
* tính từ
- không được tính toán, không được cân nhắc
- không dự tính trước, không tính trước

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U