English to Vietnamese
Search Query: uncalled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uncalled
|
* tính từ
- không được gọi, không được mời |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uncalled
|
* tính từ
- không được gọi, không được mời |
|
uncalled-for
|
* tính từ
- không cần thiết; không đáng =an uncalled-for rebuke+ lời khiển trách không cần thiết; lời khiển trách không đáng |
|
uncalled capital
|
- (Econ) Vốn chưa huy động.
+ Xem PAID-UP CAPITAL. |
|
uncalloused
|
* tính từ
- không chai (bàn tay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
