English to Vietnamese
Search Query: unbroken
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unbroken
|
* tính từ
- không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; nguyên vẹn - (nông nghiệp) không cày; chưa cày - không được tập cho thuần (ngựa) - (thể dục,thể thao) không bị phá (kỷ lục) - không bị phá vỡ, không bị chọc thủng (mặt trận) - (pháp lý) không bị va chạm - không bị gián đoạn (giấc ngủ, hoà bình...) - không giảm sút, không nao núng, không suy sụp (tinh thần) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unbroken
|
cho nó không bị phá vỡ ; hoạt không bao giờ bị gián đoạn ; rách ;
|
|
unbroken
|
rách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unbroken; unploughed; unplowed
|
(of farmland) not plowed
|
|
unbroken; kept
|
(especially of promises or contracts) not violated or disregarded
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unbrokenness
|
* danh từ
- tính không bị bẻ gãy - tính không bị gián đoạn - tinh thần bất khuất; tinh thần vững vàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
