English → Vietnamese
unbreakable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unbreakable
* tính từ
- không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
- không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unbreakable
không thể phá vỡ ; không vỡ ; không ; không được ;
unbreakable
bất khả bội ; không thể phá vỡ ; không vỡ ; không ; không được ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
unbreakable
* tính từ
- không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
- không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
- xem unbreakable
- xem unbreakable