English → Vietnamese
unattained
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unattained
* tính từ
- chưa bị chạm tới
- không bị hại, không bị tổn hại
- chưa bị chạm tới
- không bị hại, không bị tổn hại
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể tới được, không thể đạt được
- không thể tới được, không thể đạt được
- xem unattainable
- xem unattainable
- xem unattainable
unattained
* tính từ
- chưa bị chạm tới
- không bị hại, không bị tổn hại
- chưa bị chạm tới
- không bị hại, không bị tổn hại