English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unattended

Best translation match:
English Vietnamese
unattended
* tính từ
- không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
- không chăm sóc, bỏ mặc

Probably related with:
English Vietnamese
unattended
quốc gia ; trống ; đứng một mình ;
unattended
quốc gia ; trống ; đứng một mình ;

May be synonymous with:
English English
unattended; neglected
lacking a caretaker

May related with:
English Vietnamese
unattended
* tính từ
- không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
- không chăm sóc, bỏ mặc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: