English to Vietnamese
Search Query: unattached
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unattached
|
* tính từ
- không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh =unattached young lady+ cô gái chưa đính hôn với người nào cả - (pháp lý) không bi tịch biên để trả nợ - (quân sự) không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn) - không ở đại học nào (sinh viên) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unattached; uncommitted
|
not associated in an exclusive sexual relationship
|
|
unattached; free-swimming
|
(of animals) able to swim about; not attached
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unattached
|
* tính từ
- không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh =unattached young lady+ cô gái chưa đính hôn với người nào cả - (pháp lý) không bi tịch biên để trả nợ - (quân sự) không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn) - không ở đại học nào (sinh viên) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
