English → Vietnamese
unassertive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unassertive
* tính từ
- không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
- rụt rè; khiêm tốn
- không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
- rụt rè; khiêm tốn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được khẳng định, không được xác nhận
- không được khẳng định, không được xác nhận
unassertive
* tính từ
- không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
- rụt rè; khiêm tốn
- không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
- rụt rè; khiêm tốn
- xem unassertive
- xem unassertive