English → Vietnamese
unassayed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unassayed
* tính từ
- chưa được thử thách
- chưa trải qua, chưa thể nghiệm
- chưa được thử thách
- chưa trải qua, chưa thể nghiệm
Other matches
Other phrases built from the same root.
unassayed
* tính từ
- chưa được thử thách
- chưa trải qua, chưa thể nghiệm
- chưa được thử thách
- chưa trải qua, chưa thể nghiệm