English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bodhisattva

Best translation match:
English Vietnamese
bodhisattva
* danh từ
- bồ tát (người tu hành đắc đạo, đức độ cao dày, có lòng từ bi bác ái, cứu nhân độ thế, phổ độ chúng sinh)

Probably related with:
English Vietnamese
bodhisattva
bồ tát ;
bodhisattva
bồ tát ;

May be synonymous with:
English English
bodhisattva; boddhisatva
Buddhist worthy of nirvana who postpones it to help others

May related with:
English Vietnamese
bodhisattva
* danh từ
- bồ tát (người tu hành đắc đạo, đức độ cao dày, có lòng từ bi bác ái, cứu nhân độ thế, phổ độ chúng sinh)
bodhisattva
bồ tát ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: