English to Vietnamese
Search Query: bodily
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bodily
|
* tính từ
- (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt =bodily pain+ đau đớn về thể xác * phó từ - đích thân =to come bodily+ đích thân đến - toàn thể, tất cả =the audience rose bodily+ tất cả cử toạ đều đứng dậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bodily
|
có thể ; cơ thể ; cơ ; dấu vết các ;
|
|
bodily
|
có thể ; cơ thể ; dấu vết các ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bodily; corporal; corporeal; somatic
|
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bodily
|
* tính từ
- (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt =bodily pain+ đau đớn về thể xác * phó từ - đích thân =to come bodily+ đích thân đến - toàn thể, tất cả =the audience rose bodily+ tất cả cử toạ đều đứng dậy |
|
grievous bodily harm
|
* danh từ, viết tắt là GBH
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
