English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bodies

Probably related with:
English Vietnamese
bodies
các cơ ; các thi thể ; các xác người ; các ; cái xác chết ; cái xác vô ; cái xác ; cái xác đó ; có xác ; cơ quan ; cơ thê ; cơ thê ̉ ; cơ thể con người ; cơ thể họ ; cơ thể người ; cơ thể ; cơ ; cảm giác như ; cảm giác ; hài ; họ ; hủy các xác chết ; khắp cơ thể ; mình người ta ; mấy cái xác ; người chết ; người ; những cái xác ; những cơ quan ; những cơ thể ; những người ; những phần cơ thể người ; những thân thể ; những thể ; những vật thể ; những xác chết ; thi thê ̉ vâ ; thi thê ̉ vâ ̣ ; thi thể ; thi thể được ; thi ; thân mình ; thân thể không ; thân thể mình ; thân thể ; thân xác ; thân ; thây ; thấy ai cả ; thể xác ; thể ; trên cơ thể ; tử thi ; xa ; xa ́ c ; xác ch ; xác chết của ; xác chết nào ; xác chết ; xác người ; xác vô ; xác ;
bodies
các cơ ; các thi thể ; các xác người ; các ; cái xác chết ; cái xác vô ; cái xác ; cái xác đó ; có xác ; cơ quan ; cơ thê ; cơ thê ̉ ; cơ thể con người ; cơ thể họ ; cơ thể người ; cơ thể ; cơ ; cảm giác như ; cảm giác ; hài ; họ ; hủy các xác chết ; khắp cơ thể ; mình người ta ; mấy cái xác ; ngươ ; người chết ; người ; những cái xác ; những cơ thể ; những người ; những phần cơ thể người ; những thân thể ; những thể ; những vật thể ; những xác chết ; sử ; thi thê ; thi thê ̉ ; thi thể ; thi thể được ; thi ; thân mình ; thân thể không ; thân thể mình ; thân thể ; thân xác ; thân ; thây ; thấy ai cả ; thể xác ; thể ; trên cơ thể ; tử thi ; xa ; xa ́ c ; xác ch ; xác chết của ; xác chết nào ; xác chết ; xác người ; xác vô ; xác ;

May related with:
English Vietnamese
bodied
* tính từ
- có thân thể ((thường) ở từ ghép)
=able bodied+ (có thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
body
* danh từ
- thân thể, thể xác
=sound in mind and body+ lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
- xác chết, thi thể
- thân (máy, xe, tàu, cây...)
=the body of a machine+ thân máy
- nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng
=a legislative body+ hội đồng lập pháp
=the diplomatic body+ đoàn ngoại giao
=a body of cavalry+ đội kỵ binh
=an examining body+ ban chấm thi
- khối; số lượng lớn; nhiều
=to have a large body of facts to prove one's statements+ có nhiều sự kiện để chứng minh những lời phát biểu của mình
- con người, người
=a nice body+ (thông tục) một người tốt
- vật thể
=a solid body+ vật thể rắn
=heavenly bodies+ thiên thể
* ngoại động từ
- tạo nên một hình thể cho (cái gì)
- ((thường) + forth) thể hiện, tượng trưng
celestial bodies
* danh từ số nhiều
- thiên thể
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: