English to Vietnamese
Search Query: boding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boding
|
* danh từ
- điềm, triệu - linh tính * tính từ - báo trước, báo điềm (gở...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
boding; foreboding; premonition; presentiment
|
a feeling of evil to come
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bodeful
|
* tính từ
- báo điềm gở; gở |
|
boding
|
* danh từ
- điềm, triệu - linh tính * tính từ - báo trước, báo điềm (gở...) |
|
ill-boding
|
* tính từ
- báo điềm gỡ, mang điềm xấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
