English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bodied

Best translation match:
English Vietnamese
bodied
* tính từ
- có thân thể ((thường) ở từ ghép)
=able bodied+ (có thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)

May be synonymous with:
English English
bodied; corporal; corporate; embodied; incarnate
possessing or existing in bodily form

May related with:
English Vietnamese
able-bodied
* tính từ
- khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
=able-bodied seaman+ ((viết tắt) A.B.) thuỷ thủ hạng nhất
bodied
* tính từ
- có thân thể ((thường) ở từ ghép)
=able bodied+ (có thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
body
* danh từ
- thân thể, thể xác
=sound in mind and body+ lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
- xác chết, thi thể
- thân (máy, xe, tàu, cây...)
=the body of a machine+ thân máy
- nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng
=a legislative body+ hội đồng lập pháp
=the diplomatic body+ đoàn ngoại giao
=a body of cavalry+ đội kỵ binh
=an examining body+ ban chấm thi
- khối; số lượng lớn; nhiều
=to have a large body of facts to prove one's statements+ có nhiều sự kiện để chứng minh những lời phát biểu của mình
- con người, người
=a nice body+ (thông tục) một người tốt
- vật thể
=a solid body+ vật thể rắn
=heavenly bodies+ thiên thể
* ngoại động từ
- tạo nên một hình thể cho (cái gì)
- ((thường) + forth) thể hiện, tượng trưng
full-bodied
* tính từ
- ngon, có nhiều chất cốt (rượu)
full bodied money
- (Econ) Tiền quy ước.
+ Xem TOKEN MONEY.
close-bodied
* tính từ
- bó sát người
loose-bodied
* tính từ
- rộng (quần áo)
- phóng đãng
straight-bodied
* tính từ
- (thực vật) có thân thẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: