English → Vietnamese
unasked-for
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unasked-for
* tính từ
- không được yêu cầu, không được đề nghị; tự nguyện
= unasked for contributions to the fund+những sự đóng góp tự nguyện vào quỹ
- không được yêu cầu, không được đề nghị; tự nguyện
= unasked for contributions to the fund+những sự đóng góp tự nguyện vào quỹ