EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unanswerably

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unanswerably
- xem unanswerable

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính không trả lời được, tính không cãi lại được
- tính không bác được
* tính từ
- không trả lời lại được, không cãi lại được
- không thể bác được
* danh từ
- tính không trả lời được, tính không cãi lại được
- tính không bác được
unanswerably
- xem unanswerable

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U