English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unanswered

Best translation match:
English Vietnamese
unanswered
* tính từ
- không được trả lời
- không được đáp lại
- không bị bác; chưa bác được

Probably related with:
English Vietnamese
unanswered
chưa có lời giải đáp ; chưa được giải đáp ; chưa được trả lời ;
unanswered
chưa có lời giải đáp ; chưa được giải đáp ; chưa được trả lời ;

May be synonymous with:
English English
unanswered; unreciprocated; unrequited
not returned in kind

May related with:
English Vietnamese
unanswerability
* danh từ
- tính không trả lời được, tính không cãi lại được
- tính không bác được
unanswerable
* tính từ
- không trả lời lại được, không cãi lại được
- không thể bác được
unanswerableness
* danh từ
- tính không trả lời được, tính không cãi lại được
- tính không bác được
unanswered
* tính từ
- không được trả lời
- không được đáp lại
- không bị bác; chưa bác được
unanswerably
- xem unanswerable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: