English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tut

Best translation match:
English Vietnamese
tut
-tut)
/tʌt'tʌt/
* thán từ
- rõ khỉ!; thôi đi!

Probably related with:
English Vietnamese
tut
quên ;
tut
quên ;

May be synonymous with:
English English
tut; tsk; tut-tut
utter `tsk,' `tut,' or `tut-tut,' as in disapproval

May related with:
English Vietnamese
tut-tut
-tut)
/tʌt'tʌt/
* thán từ
- rõ khỉ!; thôi đi!
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: