English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tussle

Best translation match:
English Vietnamese
tussle
* danh từ
- cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
=verbal tussle+ sự cãi nhau; cuộc đấu khẩu
* nội động từ
- ẩu đả, đánh nhau; tranh giành
=to tussle with someone for something+ tranh giành với ai cái gì

Probably related with:
English Vietnamese
tussle
trận kịch liệt ;
tussle
trận kịch liệt ;

May be synonymous with:
English English
tussle; dogfight; hassle; rough-and-tumble; scuffle
disorderly fighting
tussle; scuffle
fight or struggle in a confused way at close quarters
tussle; muss
make messy or untidy

May related with:
English Vietnamese
tussle
* danh từ
- cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
=verbal tussle+ sự cãi nhau; cuộc đấu khẩu
* nội động từ
- ẩu đả, đánh nhau; tranh giành
=to tussle with someone for something+ tranh giành với ai cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: