English to Vietnamese
Search Query: trout
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trout
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) cá hồi !old trout - (thông tục) con đĩ già * nội động từ - câu cá hồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trout
|
con cá hồi ; cá hồi vùng ngũ đại ; cá hồi ; hồi ;
|
|
trout
|
con cá hồi ; cá hồi vùng ngũ đại ; cá hồi ; hồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rainbow trout
|
* danh từ
- loại cá hồi có đốm đen và hai vệt hơi đỏ kéo từ mõm đến đuôi |
|
salmon-trout
|
* danh từ
- loài cá giống như cá hồi |
|
sea-trout
|
* danh từ
- cá hồi biển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
